Quảng cáo #23

0,8 tỷ USD giá trị kinh tế từ nữ tài xế công nghệ: Một lực lượng lao động mới đang hình thành trong nền kinh tế số ĐNÁ

Chỉ riêng trong năm 2025, các nữ tài xế trên nền tảng số đã tạo ra khoảng 0,8 tỷ USD giá trị kinh tế trong khu vực.

Trong nhiều năm, công việc trên các nền tảng số thường được xem như một nguồn thu nhập phụ, mang tính tạm thời hoặc chỉ phù hợp với những người cần sự linh hoạt. Tuy nhiên, những dữ liệu mới từ một nghiên cứu: “Phụ nữ cầm lái: Thúc đẩy hội nhập kinh tế cho phụ nữ Đông Nam Á thông qua dịch vụ đặt xe và giao hàng” được thực hiện bởi UNGCNS kết hợp cùng Kantar và Grab đang cho thấy cách nhìn này có thể không còn phù hợp.

Chỉ riêng trong năm 2025, các nữ đối tác tài xế trên nền tảng số đã tạo ra khoảng 0,8 tỷ USD giá trị kinh tế trong khu vực. Con số này không chỉ phản ánh đóng góp của một nhóm lao động cụ thể, mà còn gợi mở một chuyển dịch lớn hơn: Kinh tế nền tảng đang tạo ra một lực lượng lao động mới, vận hành song song với thị trường việc làm truyền thống.

Điểm đáng chú ý là quy mô tiềm năng của lực lượng này còn rất lớn. Nghiên cứu cho biết hiện có hơn 40 triệu phụ nữ tại Đông Nam Á thuộc nhóm “tài xế tiềm năng”, tức sẵn sàng tham gia các cơ hội tạo thu nhập linh hoạt thông qua nền tảng đặt xe và giao hàng.

Nếu trước đây, công việc chạy xe công nghệ hay giao hàng thường bị nhìn nhận như một lựa chọn tình thế, thì với quy mô hàng chục triệu người, mô hình này đang dần định hình như một lớp lao động mới của nền kinh tế số.

Khác với hình thức việc làm truyền thống vốn gắn chặt với khung giờ cố định, địa điểm cố định và một nguồn thu nhập chính, lao động nền tảng cho phép người tham gia chủ động hơn trong việc lựa chọn thời điểm làm việc, cường độ làm việc và mục tiêu thu nhập. Chính sự linh hoạt này đang khiến mô hình việc làm trên nền tảng không còn là phần bên lề, mà dần trở thành một cấu phần đáng chú ý của thị trường lao động hiện đại.

Một chi tiết đáng lưu ý khác là 22% nữ đối tác tài xế cho biết họ không có thu nhập trước khi tham gia nền tảng, tỷ lệ cao gấp 2,4 lần so với nam giới. Điều đó cho thấy kinh tế nền tảng không chỉ là công cụ để gia tăng thu nhập, mà còn là cánh cửa đưa một bộ phận phụ nữ lần đầu tham gia vào thị trường lao động. Nói cách khác, mô hình này không đơn thuần tạo thêm việc làm, mà còn mở rộng khả năng hội nhập kinh tế cho những nhóm trước đây gặp khó khăn trong việc tiếp cận công việc theo chuẩn truyền thống.

Động lực lớn nhất phía sau xu hướng này nằm ở tính linh hoạt. Theo nghiên cứu, 59% nữ đối tác cho biết họ lựa chọn công việc trên nền tảng số chủ yếu vì các mô hình việc làm truyền thống không phù hợp với quỹ thời gian hạn hẹp của họ. Đây là một điểm chạm rất đáng chú ý, bởi rào cản của nhiều phụ nữ không nằm ở việc thiếu nhu cầu làm việc hay thiếu năng lực tạo thu nhập, mà nằm ở chỗ công việc truyền thống thường đòi hỏi một cấu trúc thời gian cứng nhắc.

Trong khi đó, phụ nữ vẫn đang gánh phần lớn trách nhiệm chăm sóc gia đình và các công việc không được trả lương. Nghiên cứu dẫn ra rằng phụ nữ đảm nhiệm hơn 72% tổng khối lượng công việc chăm sóc không lương, và chính tình trạng “hạn hẹp về thời gian” này đã trở thành một rào cản mang tính hệ thống đối với khả năng tham gia kinh tế của họ. Khi nền tảng số cho phép họ chủ động hơn về thời gian, cơ hội tạo thu nhập cũng được mở rộng đáng kể.

Tác động của sự dịch chuyển này không chỉ dừng ở thu nhập. Theo khảo sát, 86% nữ đối tác tài xế cho biết họ cảm thấy độc lập tài chính hơn sau khi tham gia nền tảng, trong khi 80% ghi nhận chất lượng cuộc sống được cải thiện.

Những con số này cho thấy công việc nền tảng, ít nhất với một bộ phận lao động nữ, đang đóng vai trò như một công cụ tái phân bổ quyền kiểm soát cuộc sống kinh tế. Khi người lao động có thể tự quyết định thời điểm làm việc, khối lượng công việc và mức độ tham gia, họ không chỉ có thêm thu nhập mà còn có thêm dư địa để cân bằng giữa trách nhiệm gia đình và nhu cầu phát triển cá nhân.

Ở cấp độ rộng hơn, sự nổi lên của lực lượng lao động nữ trên nền tảng số cũng phản ánh một thay đổi trong cấu trúc việc làm của khu vực. Trong bối cảnh các doanh nghiệp và nền kinh tế ngày càng chấp nhận những mô hình lao động phi truyền thống, việc làm không còn nhất thiết phải gắn với một văn phòng, một lịch làm việc cố định hay một hợp đồng dài hạn.

Thay vào đó, thị trường đang chứng kiến sự mở rộng của những mô hình linh hoạt hơn, nơi thu nhập có thể đến từ nhiều nguồn và việc tham gia lao động được điều chỉnh theo hoàn cảnh sống của từng cá nhân. Với phụ nữ, đặc biệt là những người có quỹ thời gian bị bó hẹp bởi trách nhiệm gia đình, điều này tạo ra một thay đổi có ý nghĩa thực tế.

Nghiên cứu cũng gợi mở rằng dư địa tăng trưởng của lực lượng này vẫn còn rất lớn. Nếu các rào cản về an toàn, gia nhập nền tảng và sự chấp nhận xã hội tiếp tục được tháo gỡ, khu vực Đông Nam Á có thể mở khóa thêm một nguồn giá trị kinh tế đáng kể từ nhóm lao động nữ vốn trước đây chưa được khai thác hết.

Ở tầm rộng hơn nữa, việc thúc đẩy phụ nữ tham gia lực lượng lao động không chỉ là câu chuyện bình đẳng giới, mà còn là đòn bẩy cho tăng trưởng dài hạn. Theo nghiên cứu kể trên, việc thu hẹp khoảng cách giới tại nơi làm việc có thể đóng góp thêm tới 12 nghìn tỷ USD cho GDP toàn cầu. Trong bức tranh đó, kinh tế nền tảng đang cho thấy nó không chỉ là một mô hình công nghệ, mà còn có thể trở thành một công cụ tái tổ chức lao động theo hướng linh hoạt và bao trùm hơn.

Từ chỗ bị xem là công việc phụ hoặc giải pháp tạm thời, lao động trên nền tảng số đang dần thể hiện vai trò lớn hơn trong nền kinh tế khu vực. Khi quy mô đủ lớn, đóng góp đủ rõ và khả năng mở rộng vẫn còn đáng kể, đây không còn là câu chuyện cá nhân của từng tài xế, mà là dấu hiệu cho thấy một lực lượng lao động mới đang nổi lên ở Đông Nam Á. Nếu xu hướng này tiếp tục được củng cố, thị trường việc làm trong khu vực có thể sẽ không chỉ thay đổi ở chỗ ai tham gia lao động, mà còn thay đổi cả cách con người tham gia vào nền kinh tế.