Cuộc đua lãi suất giữa các ngân hàng
Chỉ trong nửa năm nay, thị trường tiền gửi chứng kiến làn sóng tăng lãi suất mạnh mẽ tại nhiều ngân hàng thương mại. Không ít nhà băng đã điều chỉnh biểu lãi suất từ 4-5 lần chỉ trong một quý nhằm thu hút nguồn vốn trung và dài hạn.
Hiện nay, mức lãi suất huy động thực tế, bao gồm cả các chương trình ưu đãi, đã được đẩy lên vùng 8-9%/năm đối với kỳ hạn từ 6-12 tháng, tăng khoảng 1-2% so với cuối năm 2025. Ngay cả nhóm ngân hàng quốc doanh vốn duy trì mức lãi suất thấp trong nhiều năm cũng buộc phải tham gia cuộc đua, khi dòng tiền có xu hướng dịch chuyển sang các ngân hàng thương mại cổ phần có mức chi trả hấp dẫn hơn.
Trong khi lãi suất niêm yết được điều chỉnh giảm nhẹ sau các động thái nhắc nhở của Ngân hàng Nhà nước, nhiều khách hàng sở hữu khoản tiền gửi lớn vẫn được hưởng mức lãi suất ưu tiên cao hơn đáng kể, thậm chí chênh lệch trên 3% so với biểu lãi suất thông thường.
Lãi suất huy động tăng trở lại nhưng ngân hàng vẫn thiếu vốn.
Để giữ chân dòng tiền, nhiều ngân hàng không chỉ dựa vào tiền gửi truyền thống mà còn triển khai các sản phẩm như chứng chỉ tiền gửi, trái phiếu doanh nghiệp hoặc các chương trình khuyến mại, cộng lãi suất ngoài biểu niêm yết.
Mặc dù vậy, kết quả huy động vốn vẫn chưa thực sự khả quan. Theo số liệu mới nhất từ Ngân hàng Nhà nước, đến cuối tháng 3, tiền gửi dân cư đạt hơn 10,56 triệu tỷ đồng, tăng 2,19% so với cuối năm trước và là mức cao nhất từ trước tới nay. Ngược lại, tiền gửi của doanh nghiệp và tổ chức kinh tế chỉ còn hơn 6 triệu tỷ đồng, giảm tới 2,69%.
Thanh khoản ngân hàng gặp khó
Áp lực lớn nhất hiện nay đến từ việc tăng trưởng tín dụng đang vượt xa tốc độ huy động vốn. Đến cuối tháng 4, tăng trưởng tiền gửi toàn hệ thống mới đạt khoảng 2,2%, trong khi tín dụng đã tăng tới 4,4%.
Tại Diễn đàn kinh tế mới đây, chuyên gia tài chính - ngân hàng Nguyễn Hữu Huân cho biết, mục tiêu tăng trưởng kinh tế hai con số đòi hỏi nhu cầu vốn rất lớn. Trong điều kiện hiện nay, nền kinh tế cần khoảng 2-2,5 đồng tín dụng mới tạo ra được 1 đồng tăng trưởng GDP. Do đó, nếu tăng trưởng tín dụng được kiểm soát ở mức khoảng 15%, áp lực sẽ dồn lên các kênh huy động vốn khác như thị trường trái phiếu, chứng khoán và các quỹ đầu tư.
Trong bối cảnh dòng tiền còn nhiều thách thức, Ngân hàng Nhà nước đang định hướng nguồn vốn vào khu vực sản xuất kinh doanh và các ngành thiết yếu, đồng thời hạn chế dòng vốn chảy vào các lĩnh vực mang tính đầu cơ. Theo đó, những ngành phục vụ nhu cầu tiêu dùng cơ bản vẫn được kỳ vọng duy trì tăng trưởng ổn định, trong khi các lĩnh vực thâm dụng vốn như bất động sản sẽ tiếp tục đối mặt với nhiều khó khăn trong thời gian tới.
Theo ông Nguyễn Duy Linh - Tổng Giám đốc Công ty Chứng khoán SHS, nghịch lý hiện nay là nền kinh tế không thực sự thiếu nguồn lực tài chính, nhưng khả năng hấp thụ vốn lại đang gặp vấn đề. Tỷ lệ tín dụng trên GDP của Việt Nam hiện đã ở mức 140-150%, thuộc nhóm cao trong khu vực. Điều đó cho thấy nguồn vốn tín dụng trong nền kinh tế không hề nhỏ. Tuy nhiên, tốc độ luân chuyển của dòng tiền đang chậm lại, khiến hiệu quả hấp thụ vốn chưa tương xứng với quy mô tín dụng
Nhận định này phản ánh một thực tế đáng chú ý. Trong nhiều năm, tăng trưởng kinh tế thường được nhìn qua lăng kính tăng trưởng tín dụng. Nhưng khi tỷ lệ tín dụng trên GDP đã ở mức rất cao, câu hỏi quan trọng không còn là bơm thêm bao nhiêu vốn vào nền kinh tế.
“Câu hỏi ở đây không phải nền kinh tế có thiếu tiền hay không mà là có chỗ để giải ngân tiền hay không?”, ông Linh cho hay.